Tính năng:

• Thiết bị định vị (GPS/DGPS) thỏa tiêu chuẩn IMO
• Cùng lúc có thể thu được tín hiệu của 12 vệ tinh
• Thiết kế chắc chắn, độ bền cao
• Dễ sử dụng
• Xuất xứ: Nhật bản

Brochure

Giá: Liên hệ

Thông số kỹ thuật

*** Thông số màn hình:
• Màn hình:    5.7-inch white LED-backlit display, 320-by-240 resolution
• Đèn nền:    4 stages (bright, middle, dark, off)
*** Thông số định vị:

• Chức năng GPS khi dùng với Anten: JLR-4340
• Chức năng DGPS khi dùng với Anten: JLR-4341

• Data backup:    Flash ROM (display), SRAM with battery (sensor)
• Waypoints:    10,000 points, event memory 1000 points, WPT name: 16 characters
Input via LAT/LON, bearing/range, event, TD. Route data transfer via LAN and RS-232C
• Track/route:    2000 points, 100 routes with 512 WPT per route
• Plot scale:    0.2, 0.5, 1.2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 300 NM
• Plot interval:    1 up to 60 min (1 sec) or 0.01 to 99.99 NM (0.01 NM)
• Navigation calculation:    Select Great Circle and Rhumb line for each leg (total distance up to 99,999 NM)
• Screen mode:    LAT/LON, CDI (highway), trackplot, GPS sat. info, enter WPT/route planning, WPT info
• Alarms:    Arrival, anchor, boundary, off-course, no position fix, speed, trip, temperature1, depth1, HDOP
• Adjust magnetic variation:    Auto or manual
• Geodetic system:    46 systems
• Units:    NM/KTS, kM/kPH, mi/miPH, m, ft, fm, °C or °F
• LORAN C/A convert:    LAT/LON to TD of LORAN C/A
• Receiver/sensor type:    multichannel (12 ch), SBAS (1 ch), DGPS integrated
• Frequency:    1575.42 MHz ±1 MHz (C/A code)
• Satellite tracking:    Up to 12 satellites
• SBAS:    WAAS, MSAS, EGNOS
• Accuracy:    13 m (HDOP <4 SA off), 7 m (SBAS), 5 m (beacon) 2dRM
*** Thông số khác:

• Serial data in/out:    Output 4 ch (IEC61162-1), input 1 ch
• Contact signal in/out:    Output 2 ch, input 1 ch
• LAN:    10/100 Mpbs (built-in)
• NMEA in/out:    Selectable NMEA0183 versions: 1.5, 2.1 or 2.3
Input HDT, THS, BDT, DPT, MTW, CUR, VBW, VHW, ACK, WPL, RTE ALR
Output GGA, RMC, GLL, VTG, GSA, GSV, DTM, GBS, GRS, GST, ZDA, GNS, MSS2, ALR, VDR3, VHW3, APB, BOD, BWC, BWR, RMB, XTE, ZTG, AAM, ALR, RTE, WPL, ACK
• Bit rate: 4800, 9600, 19200, 38400. Interval 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 sec and off

• Nguồn cung cấp:    10.8V to 31.2V DC;  Consumption <10 W
• Nguồn cung cấp(cho Antenna):    10.8V to 31.2V DC, Công suất <2.5 W

Chứng chỉ

RS, IMO, IMO, VR